아무 단어나 입력하세요!

"guideline" in Vietnamese

hướng dẫn

Definition

Một quy tắc hoặc lời khuyên giúp bạn biết nên làm gì trong một tình huống cụ thể. Thường dùng để hướng dẫn hoặc đặt ra tiêu chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều ('guidelines') trong các lĩnh vực chuyên môn, học thuật hoặc sức khỏe. Không bắt buộc như 'rules', chỉ hướng dẫn đề xuất.

Examples

Please follow the guidelines when using this equipment.

Vui lòng tuân theo các **hướng dẫn** khi sử dụng thiết bị này.

The teacher gave us some guidelines for the project.

Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một số **hướng dẫn** cho dự án.

These guidelines help us keep everyone safe.

Những **hướng dẫn** này giúp chúng tôi giữ an toàn cho mọi người.

If you’re unsure what to do, just check the guidelines.

Nếu không chắc phải làm gì, chỉ cần kiểm tra các **hướng dẫn**.

New health guidelines came out last week.

Các **hướng dẫn** y tế mới đã được công bố tuần trước.

We use these guidelines as a starting point, not strict rules.

Chúng tôi sử dụng các **hướng dẫn** này làm điểm khởi đầu, không phải là các quy tắc nghiêm ngặt.