아무 단어나 입력하세요!

"guidebooks" in Vietnamese

sách hướng dẫn du lịch

Definition

Những cuốn sách cung cấp thông tin và lời khuyên về các điểm đến cho du khách.

Usage Notes (Vietnamese)

'sách hướng dẫn du lịch' thường dùng số nhiều cho các địa điểm khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'sách hướng dẫn sử dụng' (manuals). Ngày nay còn có phiên bản điện tử thay thế.

Examples

Many tourists use guidebooks to plan their trips.

Nhiều du khách sử dụng **sách hướng dẫn du lịch** để lên kế hoạch chuyến đi.

These guidebooks have maps and restaurant recommendations.

Những **sách hướng dẫn du lịch** này có bản đồ và gợi ý nhà hàng.

I bought two guidebooks before visiting Japan.

Tôi đã mua hai **sách hướng dẫn du lịch** trước khi đến Nhật Bản.

Older guidebooks sometimes have out-of-date info, so double-check online.

**Sách hướng dẫn du lịch** cũ đôi khi có thông tin lỗi thời nên hãy kiểm tra lại trên mạng.

Do you prefer using apps or real guidebooks when you travel?

Bạn thích dùng ứng dụng hay **sách hướng dẫn du lịch** thật khi đi du lịch?

She keeps all her old guidebooks as souvenirs from her trips.

Cô ấy giữ lại tất cả **sách hướng dẫn du lịch** cũ như là kỷ niệm chuyến đi.