아무 단어나 입력하세요!

"guffaw" in Vietnamese

cười hô hốcười phá lên

Definition

Tiếng cười lớn và không kìm nén được, thường phát ra đột ngột khi ai đó thấy điều gì đó rất buồn cười hay bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cười hô hố' hoặc 'cười phá lên' dùng khi tiếng cười vang to, không nhịn được, mang tính tự nhiên. Đây là từ miêu tả giàu hình ảnh hơn so với 'cười' thông thường.

Examples

He let out a loud guffaw during the movie.

Anh ấy đã bật ra một tràng **cười hô hố** to trong lúc xem phim.

The joke made everyone guffaw.

Câu chuyện cười khiến mọi người **cười phá lên**.

She couldn’t help but guffaw at his silly dance.

Cô ấy không thể nhịn được và **cười hô hố** trước điệu nhảy ngốc nghếch của anh ấy.

When he heard what happened, he burst into a guffaw.

Khi nghe chuyện xảy ra, anh ấy phá lên một tràng **cười hô hố**.

His booming guffaw echoed through the quiet room.

Tiếng **cười hô hố** vang rền của anh ấy vang vọng trong căn phòng yên tĩnh.

I couldn't keep a straight face and ended up with a huge guffaw.

Tôi không thể giữ vẻ nghiêm túc và cuối cùng lại bật ra một tràng **cười hô hố** lớn.