"guernsey" in Vietnamese
Definition
‘Guernsey’ là áo thi đấu len dành cho cầu thủ bóng đá hoặc rugby, phổ biến ở Úc và Anh. Từ này cũng chỉ đảo Guernsey ở eo biển Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Guernsey' thường chỉ dùng trong tiếng Anh Úc và bối cảnh thể thao. Tiếng Anh Anh chuộng 'jersey' hay 'jumper'. Đảo Guernsey phải viết hoa. Thành ngữ 'get a guernsey' là được chọn vào đội hoặc được công nhận.
Examples
He wore his favorite guernsey to the match.
Anh ấy mặc chiếc **áo đấu** yêu thích đến trận đấu.
The Guernsey cow is a famous dairy breed.
Bò sữa **Guernsey** là giống bò nổi tiếng.
They visited Guernsey on their holiday.
Họ đã đi thăm **Guernsey** trong kỳ nghỉ.
You need to wear your team's guernsey for the photo.
Bạn cần mặc **áo đấu** của đội để chụp ảnh.
It's hard to get a guernsey if the team is already full.
Rất khó để được chọn mặc **áo đấu** nếu đội đã đủ người.
I've never seen a sunset like the one on Guernsey.
Tôi chưa từng thấy hoàng hôn như ở **Guernsey**.