"guardroom" in Vietnamese
Definition
Nơi trong doanh trại quân đội hoặc nhà tù, nơi các lính gác trực hoặc nghỉ ngơi; cũng có thể dùng để tạm giữ binh lính phạm lỗi nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phòng trực' thường dùng trong môi trường quân đội hoặc trại giam; đôi khi còn ám chỉ phòng tạm giữ kỷ luật. Không dùng cho không gian thông thường ngoài những ngữ cảnh này.
Examples
The soldiers waited in the guardroom before starting their shift.
Những người lính đã chờ trong **phòng trực** trước khi bắt đầu ca.
He cleaned the guardroom every morning.
Anh ấy dọn dẹp **phòng trực** mỗi sáng.
The captain called everyone into the guardroom for an announcement.
Đội trưởng gọi mọi người vào **phòng trực** để thông báo.
After his mistake, he was sent to the guardroom for the night.
Sau khi mắc lỗi, anh ta bị đưa vào **phòng trực** qua đêm.
There's always a lot of chatter in the guardroom during the late shift.
Trong ca đêm, luôn có nhiều chuyện trò trong **phòng trực**.
If you break the rules, you might spend the weekend in the guardroom.
Nếu vi phạm, bạn có thể phải ở lại **phòng trực** vào cuối tuần.