아무 단어나 입력하세요!

"guard against" in Vietnamese

phòng tránhđề phòng

Definition

Chủ động thực hiện biện pháp phòng ngừa để tránh điều xấu xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cảnh báo; theo sau thường là rủi ro cụ thể như 'guard against scams'. Mang nghĩa chủ động phòng ngừa.

Examples

You should guard against catching a cold in winter.

Bạn nên **phòng tránh** bị cảm lạnh vào mùa đông.

Always guard against leaving your bag unattended.

Luôn **đề phòng** để không để túi xách của bạn không ai trông coi.

We must guard against making the same mistakes again.

Chúng ta phải **phòng tránh** mắc lại những sai lầm cũ.

Doctors advise people to guard against sunburn by using sunscreen.

Bác sĩ khuyên nên dùng kem chống nắng để **phòng tránh** cháy nắng.

It's wise to guard against scams when shopping online.

Khi mua sắm trực tuyến, nên **đề phòng** lừa đảo.

We install alarms to guard against break-ins.

Chúng tôi lắp đặt báo động để **phòng tránh** bị đột nhập.