"growler" in Vietnamese
Definition
Growler là bình lớn, thường bằng thủy tinh, dùng để đựng và mang bia tươi. Nó cũng có thể chỉ người hay càu nhàu hoặc tảng băng nhỏ trên biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Tại Mỹ, 'growler' chủ yếu nói về bình đựng bia. Nghĩa bóng về người phàn nàn thường mang tính thân mật, không trang trọng. Trong hải lý, dùng cho tảng băng nhỏ, nguy hiểm.
Examples
He brought a growler of craft beer to the party.
Anh ấy mang một **bình growler (đựng bia)** bia thủ công đến bữa tiệc.
The sailor spotted a growler floating in the icy water.
Thuỷ thủ nhìn thấy một **tảng băng nhỏ** trôi trên mặt nước lạnh giá.
My neighbor is a real growler; he always complains about everything.
Hàng xóm của tôi là một **người càu nhàu** thật sự; ông ấy luôn phàn nàn mọi chuyện.
Can you fill my growler with the IPA on tap, please?
Bạn có thể rót IPA vào **bình growler (đựng bia)** của tôi được không?
Watch out for growlers in this region—the ship's hull could be damaged.
Hãy cẩn thận với những **tảng băng nhỏ** ở khu vực này—thân tàu có thể bị hư hại.
He can be a bit of a growler in the mornings until he has his coffee.
Buổi sáng, anh ta có thể khá **người càu nhàu** cho đến khi uống cà phê.