아무 단어나 입력하세요!

"grow away from" in Vietnamese

xa cách dầntrở nên xa lạ

Definition

Dần dần không còn thân thiết hay gắn bó với ai đó hoặc điều gì đó như trước nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự xa cách tình cảm giữa bạn bè, gia đình, người thân; không dùng cho khoảng cách vật lý. Đồng nghĩa: 'drift apart', 'lose touch'. Thường đi với 'chúng ta', 'họ', 'bạn bè'.

Examples

Sometimes friends grow away from each other as they get older.

Đôi khi bạn bè **xa cách dần** nhau khi lớn lên.

After moving to a new city, he started to grow away from his family.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy bắt đầu **xa cách dần** với gia đình.

People sometimes grow away from hobbies they once loved.

Đôi khi người ta **xa dần** với những sở thích từng yêu thích.

They used to be inseparable, but over time, they just grew away from each other.

Họ từng không tách rời, nhưng theo thời gian, họ chỉ **xa cách dần** nhau.

I feel like we've grown away from each other since starting college.

Tôi cảm thấy chúng ta **đã xa cách** nhau kể từ khi vào đại học.

It’s sad when siblings grow away from each other as adults.

Buồn khi anh chị em **xa cách dần** nhau khi trưởng thành.