아무 단어나 입력하세요!

"grousing" in Vietnamese

cằn nhằnthan phiền nhỏ nhặt

Definition

Liên tục than phiền hoặc tỏ ra không hài lòng, thường về những chuyện nhỏ nhặt hoặc lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, diễn tả sự than thở nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại về điều nhỏ nhặt. Thường đi với 'about': 'grousing about...'. Không dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

Stop grousing about your homework and just finish it.

Đừng có **cằn nhằn** về bài tập nữa, hãy làm cho xong đi.

He is always grousing about the weather.

Anh ấy luôn **cằn nhằn** về thời tiết.

She started grousing when dinner was late.

Cô ấy bắt đầu **cằn nhằn** khi bữa tối bị muộn.

People in the office keep grousing about the new rules, but no one does anything.

Mọi người trong văn phòng cứ **cằn nhằn** về quy định mới, nhưng chẳng ai làm gì.

You can keep grousing, but that won't change the situation.

Bạn cứ **cằn nhằn** cũng không làm thay đổi được tình hình đâu.

They've been grousing about the slow internet all day.

Họ đã **cằn nhằn** về mạng chậm suốt cả ngày.