"grouse about" in Vietnamese
Definition
Phàn nàn hoặc than vãn về điều gì đó, nhất là khi lặp đi lặp lại hoặc về chuyện nhỏ nhặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, hay dùng trong tiếng Anh Anh. Thường chỉ phàn nàn về chuyện nhỏ nhặt lặp đi lặp lại. Nhẹ hơn 'protest', gần với 'complain'.
Examples
He always grouses about the food at school.
Cậu ấy luôn **phàn nàn về** đồ ăn ở trường.
My coworkers grouse about meetings lasting too long.
Đồng nghiệp của tôi **than vãn về** những cuộc họp quá dài.
Don’t grouse about the weather all the time.
Đừng lúc nào cũng **than vãn về** thời tiết.
People love to grouse about their commute, but rarely do anything about it.
Mọi người thích **than phiền về** việc đi làm, nhưng hiếm khi đổi gì.
All Mike does lately is grouse about his noisy neighbors.
Gần đây, Mike toàn **than vãn về** hàng xóm ồn ào.
You can grouse about your boss all you want, but it's not going to change anything.
Bạn có thể **than vãn về** sếp bao nhiêu cũng được, nhưng nó sẽ không thay đổi gì đâu.