"grounder" in Vietnamese
Definition
Trong bóng chày hoặc bóng mềm, bóng lăn là quả bóng bị đánh lăn trên mặt đất thay vì bay trên không.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bóng chày hoặc bóng mềm, như 'đánh bóng lăn', 'bắt bóng lăn'. Hiếm khi dùng ngoài thể thao này.
Examples
The player hit a grounder to shortstop.
Cầu thủ đã đánh một **bóng lăn** về phía shortstop.
She practiced fielding grounders every day.
Cô ấy luyện tập bắt **bóng lăn** mỗi ngày.
A slow grounder can be hard to field.
Một **bóng lăn** chậm có thể khó bắt.
He made an error when the grounder bounced over his glove.
Anh ấy mắc lỗi khi **bóng lăn** bật qua găng tay của mình.
The team cheered when the pitcher stopped a hard grounder.
Đội đã reo hò khi pitcher chặn được một **bóng lăn** mạnh.
Little kids often giggle when a grounder sneaks past their feet.
Trẻ nhỏ thường cười khi một **bóng lăn** lăn qua chân chúng.