아무 단어나 입력하세요!

"ground rule" in Vietnamese

nguyên tắc cơ bảnquy tắc nền tảng

Definition

Một quy tắc hoặc hướng dẫn cơ bản mà mọi người trong nhóm, hoạt động hoặc tình huống đều phải tuân theo. Thường được thiết lập từ đầu để đảm bảo sự công bằng và hợp tác suôn sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘ground rules’ thường được dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều quy tắc. Dùng nhiều trong họp nhóm, lớp học, thể thao, hoạt động tập thể. Nghĩa là những kỳ vọng không thể thương lượng, không phải luật chính thức.

Examples

Please read the ground rules before joining the team.

Vui lòng đọc **nguyên tắc cơ bản** trước khi tham gia nhóm.

One ground rule is to listen when someone is speaking.

Một **nguyên tắc cơ bản** là lắng nghe khi người khác nói.

The teacher explained the ground rules on the first day.

Giáo viên đã giải thích **những nguyên tắc cơ bản** vào ngày đầu tiên.

Before we start, let's set a few ground rules so everyone knows what's expected.

Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy đặt ra một vài **nguyên tắc cơ bản** để mọi người đều biết phải làm gì.

Breaking the ground rules makes it hard for the group to work together.

Vi phạm **nguyên tắc cơ bản** khiến cả nhóm khó làm việc cùng nhau.

We all agreed that respecting each other would be our most important ground rule.

Chúng tôi đều đồng ý rằng tôn trọng lẫn nhau sẽ là **nguyên tắc cơ bản** quan trọng nhất của chúng tôi.