"grotesquely" in Vietnamese
Definition
Một cách hết sức kỳ lạ, xấu xí hoặc méo mó khiến người khác bị sốc hoặc buồn cười.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết, để nhấn mạnh sự dị thường hoặc méo mó mang tính tiêu cực, thường đi kèm các động từ như 'vặn vẹo' hoặc 'méo mó'. Không nhầm với 'weirdly', mức độ nhẹ hơn.
Examples
The statue was grotesquely shaped, with long twisted arms.
Bức tượng có hình dạng **kỳ quái**, với những cánh tay dài vặn vẹo.
He was laughing grotesquely in the dark room.
Anh ta cười **kỳ quái** trong căn phòng tối.
The story ended grotesquely, surprising everyone.
Câu chuyện kết thúc **một cách quái dị**, khiến mọi người bất ngờ.
His face was grotesquely swollen after the accident.
Khuôn mặt anh ấy **kỳ quái** sưng lên sau tai nạn.
The cake was grotesquely decorated, but it tasted amazing.
Chiếc bánh được trang trí **kỳ quái**, nhưng vị lại rất ngon.
Some buildings in the city are grotesquely out of place among the modern offices.
Một số tòa nhà trong thành phố **kỳ quái** khi đứng cạnh các văn phòng hiện đại.