"grossness" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó rất kinh tởm, gây khó chịu hoặc xúc phạm; cũng có thể chỉ hành vi thô lỗ, tục tĩu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hơi trang trọng, và dùng trong văn nói hài hước hoặc cường điệu. Dùng cho cả những thứ gây kinh tởm và hành vi thô lỗ.
Examples
The grossness of the trash made everyone leave the room.
**Sự kinh tởm** của đống rác khiến mọi người rời khỏi phòng.
He apologized for the grossness of his joke.
Anh ấy xin lỗi về **sự thô tục** trong câu nói đùa của mình.
Kids laughed at the grossness in the movie.
Trẻ con cười phá lên vì những **sự kinh tởm** trong phim.
I can't eat that — the grossness is just too much for me.
Tôi không thể ăn món đó — **sự kinh tởm** khiến tôi chịu không nổi.
She rolled her eyes at the grossness of his comments.
Cô ấy đảo mắt vì **sự thô tục** trong lời bình luận của anh ta.
Honestly, the grossness was the funniest part of the whole night.
Thật ra, **sự kinh tởm** mới là phần hài hước nhất đêm đó.