"grooving" in Vietnamese
Definition
Vừa nghe nhạc vừa chuyển động theo nhịp điệu, thường là nhảy hoặc lắc lư, và thực sự cảm nhận được sự vui vẻ từ âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh thân mật, bữa tiệc, buổi hòa nhạc, hàm ý cảm nhận và di chuyển theo nhạc, không chỉ đơn giản là nghe.
Examples
The kids are grooving to their favorite song.
Bọn trẻ đang **nhún nhảy** theo bài hát yêu thích của chúng.
He's grooving on the dance floor.
Anh ấy đang **phiêu** trên sàn nhảy.
Everyone at the concert was grooving.
Mọi người ở buổi hòa nhạc đều đang **nhún nhảy**.
You see those people by the speakers? They're really grooving tonight.
Bạn thấy những người cạnh loa không? Họ thực sự đang **phiêu** tối nay.
I love just grooving to some old-school funk after work.
Tôi thích nhất là sau giờ làm chỉ cần **phiêu** với nhạc funk cổ điển.
We were just sitting in the car, grooving to the radio.
Chỉ ngồi trong xe và **phiêu** theo đài thôi.