아무 단어나 입력하세요!

"groovers" in Vietnamese

dân grooverngười thích nhảy nhót

Definition

'Groover' chỉ những người rất thích âm nhạc có nhịp điệu sôi động và thường nhảy múa hoặc chuyển động một cách hào hứng theo nhạc. Từ này mang nghĩa vui vẻ, thường dùng không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, dùng chủ yếu trong các dịp tiệc tùng hoặc môi trường âm nhạc. Chỉ những người thích nhảy và tận hưởng giai điệu sôi động.

Examples

The club was full of groovers last night.

Tối qua câu lạc bộ toàn là **dân groover**.

All the groovers went to the dance floor when the DJ played their song.

Khi DJ bật bài nhạc họ thích, tất cả các **dân groover** đã ra sàn nhảy.

Some people at the party were total groovers.

Một số người ở bữa tiệc đúng là **dân groover** thực thụ.

You can always spot the groovers—they’re never afraid to hit the dance floor first.

Bạn luôn dễ nhận ra **dân groover**—họ chẳng bao giờ ngại là người đầu tiên lên sàn nhảy.

At festivals, the real groovers dance until sunrise.

Ở các lễ hội, **dân groover** thực thụ nhảy đến tận sáng.

My friends are total groovers—they can't resist a good beat.

Các bạn tôi đúng là **dân groover**—không thể cưỡng lại được một nhịp điệu hay.