"groomsman" in Vietnamese
Definition
Người nam bạn bè hoặc họ hàng đứng cùng chú rể và giúp đỡ chú rể trong lễ cưới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Groomsman' chỉ dùng cho người phía chú rể, không phải phía cô dâu. Người quan trọng nhất gọi là 'best man'.
Examples
My brother was a groomsman at my cousin's wedding.
Anh trai tôi là **phù rể** trong đám cưới của anh họ tôi.
A groomsman usually stands next to the groom during the ceremony.
Một **phù rể** thường đứng cạnh chú rể trong buổi lễ.
He asked his best friends to be groomsmen for his wedding.
Anh ấy nhờ những người bạn thân làm **phù rể** cho đám cưới của mình.
It's an honor to be chosen as a groomsman by your friend.
Được bạn chọn làm **phù rể** là một vinh dự.
All the groomsmen wore matching suits for the wedding.
Tất cả các **phù rể** đều mặc bộ vest giống nhau trong đám cưới.
As a groomsman, I helped plan the bachelor party and kept the groom calm.
Là **phù rể**, tôi đã giúp chuẩn bị tiệc độc thân và làm chú rể yên tâm.