아무 단어나 입력하세요!

"groom for" in Vietnamese

chuẩn bị chođào tạo cho

Definition

Đào tạo, chuẩn bị hoặc hướng dẫn ai đó để đảm nhận một công việc, vị trí hay mục tiêu cụ thể, thường trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, thể hiện sự chuẩn bị bài bản, lâu dài, không đơn thuần là huấn luyện nhanh hay ngắn hạn.

Examples

The company will groom him for a management position.

Công ty sẽ **chuẩn bị anh ấy cho** vị trí quản lý.

She was groomed for the role of team leader from the start.

Ngay từ đầu, cô ấy đã được **chuẩn bị cho** vai trò trưởng nhóm.

Parents often groom their children for university.

Phụ huynh thường **chuẩn bị con cái cho** đại học.

They're grooming him for the CEO spot—he's been shadowing top managers for months.

Họ đang **đào tạo anh ấy cho** vị trí CEO — anh ấy đã đi theo các quản lý cấp cao nhiều tháng nay.

I think they're grooming her for something big—she keeps getting special projects.

Tôi nghĩ họ đang **chuẩn bị cô ấy cho** điều gì đó lớn — cô ấy liên tục nhận dự án đặc biệt.

He was groomed for politics from a young age—his family is full of politicians.

Anh ấy được **chuẩn bị cho** con đường chính trị từ nhỏ — gia đình toàn là chính trị gia.