아무 단어나 입력하세요!

"grommets" in Vietnamese

lỗ khoenvòng bảo vệ

Definition

Lỗ khoen là vòng nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa được gắn vào lỗ trên vải, da hoặc vật liệu khác để bảo vệ lỗ hoặc cho phép dây cáp đi qua mà không bị hư hại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lỗ khoen' thường dùng cho lỗ giày, rèm cửa hoặc thiết bị điện tử. Nhiều người nhầm với 'mắt cáo' (eyelet), nhưng grommet thường dày và bền hơn.

Examples

The curtain has metal grommets at the top for the rod.

Tấm rèm có **lỗ khoen** kim loại ở phía trên cho thanh treo.

You need to replace the broken grommets on your shoes.

Bạn cần thay **lỗ khoen** bị hỏng trên đôi giày của mình.

Cables pass safely through the desk using plastic grommets.

Các dây cáp đi qua bàn một cách an toàn nhờ **vòng bảo vệ** bằng nhựa.

He ordered extra grommets online for his craft project.

Anh ấy đã đặt mua thêm **lỗ khoen** trên mạng cho dự án thủ công của mình.

The tent ripped when one of the grommets came loose.

Lều bị rách khi một **lỗ khoen** bị bung ra.

Running shoes with reinforced grommets last longer than regular ones.

Giày chạy bộ với **lỗ khoen** được gia cố có độ bền cao hơn so với loại thông thường.