"groins" in Vietnamese
Definition
Vùng cơ thể nơi đùi tiếp giáp với bụng dưới. Đôi khi cũng chỉ công trình xây ra biển để bảo vệ bờ biển.
Usage Notes (Vietnamese)
'bẹn' chủ yếu dùng trong y học, thể thao, hoặc nói về cơ thể hằng ngày: 'đau bẹn', 'căng bẹn'. Ý nghĩa bờ kè ít gặp. Không nhầm với 'hông' hay 'lườn'.
Examples
Athletes often injure their groins during exercise.
Các vận động viên thường bị chấn thương ở **bẹn** khi tập luyện.
Stretching your groins can help prevent injuries.
Kéo giãn **bẹn** giúp phòng tránh chấn thương.
He felt pain in both groins after running.
Anh ấy cảm thấy đau ở cả hai **bẹn** sau khi chạy.
The soccer coach reminded everyone to protect their groins during tackles.
Huấn luyện viên bóng đá nhắc mọi người bảo vệ **bẹn** khi vào bóng.
My groins always get sore if I skip warm-up.
Các **bẹn** của tôi luôn bị đau nếu tôi bỏ qua khởi động.
Some beaches have stone groins to prevent erosion, but most people mean the body part when they use the word.
Một số bãi biển có **đê chắn sóng** bằng đá để chống xói mòn, nhưng hầu hết mọi người nghĩ đến bộ phận cơ thể khi dùng từ này.