"grit your teeth" in Vietnamese
Definition
Kẹp chặt răng lại để chịu đựng đau đớn, tức giận hoặc vượt qua điều gì đó khó khăn với sự quyết tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết dùng với nghĩa bóng, chỉ sự kiên trì vượt qua khó khăn. Thường đi kèm với các cụm như "nghiến răng chịu đựng và tiếp tục".
Examples
She had to grit her teeth during the painful injection.
Cô ấy phải **nghiến răng chịu đựng** khi tiêm đau.
Sometimes you just have to grit your teeth and finish the job.
Đôi khi bạn chỉ cần **nghiến răng chịu đựng** và hoàn thành công việc.
He gritted his teeth and tried not to cry.
Anh ấy **nghiến răng chịu đựng** và cố không khóc.
If you grit your teeth, you'll get through this tough time.
Nếu bạn **nghiến răng chịu đựng**, bạn sẽ vượt qua được thời gian khó khăn này.
I know it's not easy, but just grit your teeth and do your best.
Tôi biết không dễ, nhưng hãy **nghiến răng chịu đựng** và cố gắng hết sức.
She didn't complain—she just gritted her teeth and kept going.
Cô ấy không than phiền—chỉ **nghiến răng chịu đựng** và tiếp tục cố gắng.