"grist for the mill" in Vietnamese
Definition
Bất cứ thông tin hay dữ liệu nào có thể giúp ích để xây dựng lập luận, thúc đẩy dự án, hoặc cung cấp thêm thông tin cho công việc đang làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ, thường dùng trong bối cảnh bàn bạc hoặc phân tích có thêm dữ liệu, thông tin mới. Không dùng nghĩa đen.
Examples
Every new idea is grist for the mill in our brainstorming session.
Mỗi ý tưởng mới đều là **tư liệu** trong buổi động não của chúng tôi.
Rumors about the company became grist for the mill for reporters.
Những tin đồn về công ty trở thành **tư liệu** cho các phóng viên.
All the data you collect is grist for the mill for the research project.
Mọi dữ liệu bạn thu thập đều là **tư liệu** cho dự án nghiên cứu.
We might not like the criticism, but it’s all grist for the mill as we improve our work.
Chúng ta có thể không thích lời phê bình, nhưng nó cũng là **tư liệu** để hoàn thiện công việc.
If they mess up, it’ll just be more grist for the mill for their competitors.
Nếu họ mắc lỗi, điều đó chỉ thêm **tư liệu** cho đối thủ của họ.
Every awkward story is just grist for the mill for comedians looking for new material.
Mỗi câu chuyện khó xử chỉ là thêm **tư liệu** cho các diễn viên hài tìm đề tài mới.