"grip your attention" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó thu hút sự chú ý của bạn, điều đó nghĩa là nó hấp dẫn bạn đến mức bạn không thể ngừng quan tâm hoặc suy nghĩ về nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về sách, phim, buổi biểu diễn hoặc điều gì đó rất thú vị. 'Grip' thể hiện sự chú ý mạnh mẽ hơn 'catch your attention'.
Examples
This movie will grip your attention from the very beginning.
Bộ phim này sẽ **thu hút sự chú ý của bạn** từ phút đầu tiên.
Good teachers know how to grip your attention in class.
Giáo viên giỏi biết cách **thu hút sự chú ý của bạn** trong lớp.
A loud noise can suddenly grip your attention.
Một tiếng ồn lớn có thể đột ngột **thu hút sự chú ý của bạn**.
That mystery novel really gripped my attention—I couldn’t put it down.
Cuốn tiểu thuyết trinh thám đó thực sự đã **thu hút sự chú ý của tôi**—tôi không thể rời mắt khỏi nó.
The speaker’s story completely gripped our attention throughout the talk.
Câu chuyện của diễn giả đã **thu hút sự chú ý của chúng tôi** suốt buổi nói chuyện.
Nothing on TV seemed to grip my attention last night.
Không có gì trên TV tối qua có thể **thu hút sự chú ý của tôi**.