아무 단어나 입력하세요!

"grin and bear it" in Vietnamese

cắn răng chịu đựngchịu đựng mà không than phiền

Definition

Khi gặp phải tình huống khó chịu hoặc khó khăn mà không thể thay đổi, bạn chấp nhận và chịu đựng mà không than phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chỉ dùng khi bạn không thể thay đổi tình huống và nên dùng thái độ tích cực. Không dùng cho đau đớn thể chất cần được chữa trị.

Examples

Sometimes you just have to grin and bear it at work.

Đôi khi ở nơi làm việc bạn chỉ cần **cắn răng chịu đựng**.

She didn’t like the food but decided to grin and bear it.

Cô ấy không thích đồ ăn nhưng đã quyết định **cắn răng chịu đựng**.

If you can’t change it, you must grin and bear it.

Nếu bạn không thể thay đổi, bạn phải **cắn răng chịu đựng** thôi.

My commute is awful, but I just grin and bear it every day.

Quãng đường đi làm của tôi rất vất vả nhưng tôi vẫn phải **cắn răng chịu đựng** mỗi ngày.

The exam was tough, but all I could do was grin and bear it.

Kỳ thi rất khó, nhưng tôi chỉ có thể **cắn răng chịu đựng**.

When your flight is delayed, sometimes you just have to grin and bear it.

Khi chuyến bay bị hoãn, đôi lúc bạn chỉ có thể **cắn răng chịu đựng**.