아무 단어나 입력하세요!

"grimoire" in Vietnamese

sách bùa chúgrimoire

Definition

Sách bùa chú là cuốn sách ghi chép các phép thuật, nghi lễ và hướng dẫn sử dụng ma thuật, thường được phù thủy hoặc pháp sư dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong truyện, phim giả tưởng hoặc bối cảnh huyền bí. Có thể dùng 'sách bùa chú' cho cách gọi thông thường.

Examples

The wizard opened his grimoire and began to read.

Pháp sư mở **sách bùa chú** và bắt đầu đọc.

She found an old grimoire in the attic.

Cô ấy tìm thấy một cuốn **sách bùa chú** cũ trên gác mái.

The witch keeps her grimoire hidden from others.

Mụ phù thủy giấu **sách bùa chú** của mình khỏi người khác.

In most fantasy novels, a powerful mage always carries a grimoire.

Trong hầu hết các tiểu thuyết giả tưởng, một pháp sư mạnh mẽ luôn mang theo **sách bùa chú**.

"Don't touch that! It's my family's grimoire," she warned.

"Đừng chạm vào đó! Đó là **sách bùa chú** của gia đình tôi," cô ấy cảnh báo.

Some people believe a grimoire can only be read by its owner.

Một số người tin rằng **sách bùa chú** chỉ có thể được đọc bởi chủ nhân của nó.