아무 단어나 입력하세요!

"grievously" in Vietnamese

nghiêm trọngđau đớntổn thương sâu sắc

Definition

Gây ra nỗi đau lớn, thiệt hại nghiêm trọng hoặc tổn thương sâu sắc; dùng khi sự việc rất trầm trọng hoặc đau lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng, sách vở hoặc pháp lý. Thường kết hợp với từ như 'bị thương nghiêm trọng', 'sai nghiêm trọng', 'ảnh hưởng nặng nề'.

Examples

He was grievously injured in the accident.

Anh ấy đã bị thương **nghiêm trọng** trong vụ tai nạn.

The country was grievously affected by the disaster.

Đất nước đã bị ảnh hưởng **nghiêm trọng** bởi thảm họa.

She was grievously mistaken about the facts.

Cô ấy đã **nghiêm trọng** nhầm lẫn về các sự kiện.

The family was grievously hurt by the news of the loss.

Gia đình đã **đau đớn** trước tin mất mát này.

Many were grievously disappointed when the event was canceled at the last minute.

Nhiều người đã **rất thất vọng** khi sự kiện bị hủy vào phút chót.

The decision was grievously unfair to those involved.

Quyết định này là **rất bất công** đối với những người liên quan.