아무 단어나 입력하세요!

"gridiron" in Vietnamese

sân bóng bầu dục Mỹvỉ nướng

Definition

'Gridiron' là sân có kẻ vạch dành cho bóng bầu dục Mỹ, hoặc là vỉ bằng kim loại dùng để nướng thức ăn trên lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về sân bóng bầu dục Mỹ, đặc biệt với cụm 'on the gridiron'. Hầu như không dùng để chỉ vỉ nướng trong tiếng Việt hiện đại. Không dùng cho sân bóng đá.

Examples

The teams met on the gridiron for the final game.

Hai đội gặp nhau trên **sân bóng bầu dục Mỹ** trong trận chung kết.

He cooked steaks on a gridiron over an open fire.

Anh ấy nướng bít tết trên một **vỉ nướng** đặt trên lửa.

A traditional gridiron has parallel metal bars for cooking food.

Một **vỉ nướng** truyền thống có các thanh kim loại song song để nướng thức ăn.

He's a legend on the gridiron, known for his record-breaking runs.

Anh ấy là huyền thoại trên **sân bóng bầu dục Mỹ**, nổi tiếng với những pha chạy phá kỷ lục.

Rain turned the gridiron into a muddy mess last night.

Cơn mưa đêm qua đã biến **sân bóng bầu dục Mỹ** thành một bãi bùn lầy.

They gathered around the gridiron, grilling burgers and sharing stories.

Mọi người tụ tập quanh **vỉ nướng**, nướng hamburger và kể chuyện cùng nhau.