"great deal" in Vietnamese
Definition
'Great deal' có thể chỉ số lượng lớn hoặc một món hời, ưu đãi rất tốt. Nghĩa chính xác tùy theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'A great deal of' dùng với danh từ không đếm được. 'Get a great deal' nghĩa là mua được giá tốt. Không nhầm với 'big deal' (quan trọng hoặc mỉa mai).
Examples
She has a great deal of experience in teaching.
Cô ấy có **rất nhiều** kinh nghiệm giảng dạy.
I saved a great deal on this jacket during the sale.
Tôi đã mua chiếc áo khoác này với **giá hời** trong đợt giảm giá.
We spent a great deal of time planning the event.
Chúng tôi đã dành **rất nhiều** thời gian lên kế hoạch cho sự kiện.
That phone was a great deal—half the price of the others!
Chiếc điện thoại đó là một **giá hời**—chỉ bằng một nửa giá những cái khác!
He cares a great deal about his friends.
Anh ấy quan tâm đến bạn bè **rất nhiều**.
If you want a great deal, shop early before everything’s gone.
Nếu muốn **giá hời**, hãy đi mua sắm sớm trước khi mọi thứ hết hàng.