아무 단어나 입력하세요!

"gratuities" in Vietnamese

tiền boatiền típ

Definition

Gratuities là khoản tiền nhỏ tặng cho nhân viên dịch vụ như cảm ơn vì phục vụ tốt. Đó là cách gọi trang trọng hơn của 'tiền boa'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong văn bản chính thức hoặc thực đơn, hoá đơn. Trong giao tiếp hàng ngày hay dùng ‘tiền boa’ hơn. Thường chỉ khoản tiền thêm ngoài giá niêm yết.

Examples

Some restaurants add gratuities to your bill.

Một số nhà hàng cộng thêm **tiền boa** vào hóa đơn của bạn.

Staff depend on gratuities for extra income.

Nhân viên phụ thuộc vào **tiền boa** để có thêm thu nhập.

Gratuities are not included in the ticket price.

**Tiền boa** không bao gồm trong giá vé.

The cruise advertised that all gratuities were already covered.

Chuyến du thuyền quảng cáo rằng tất cả **tiền boa** đã được tính sẵn.

If service was good, it's polite to leave gratuities.

Nếu dịch vụ tốt, nên để lại **tiền boa**.

Large parties are often charged mandatory gratuities.

Những nhóm đông người thường bị tính **tiền boa** bắt buộc.