아무 단어나 입력하세요!

"grassroots" in Vietnamese

cơ sởquần chúng

Definition

Miêu tả những hoạt động hoặc phong trào bắt nguồn từ người dân bình thường, không phải từ phía lãnh đạo, nhấn mạnh sự tham gia đông đảo của cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'grassroots movement', 'grassroots support'; hàm ý sự tự phát, chân thực và rộng khắp từ cộng đồng.

Examples

The new law was the result of a grassroots campaign.

Luật mới là kết quả của một chiến dịch **cơ sở**.

Many changes come from grassroots ideas, not from leaders.

Nhiều thay đổi xuất phát từ ý tưởng **cơ sở**, không phải từ các nhà lãnh đạo.

The club is a grassroots organization run by volunteers.

Câu lạc bộ là một tổ chức **cơ sở** do các tình nguyện viên điều hành.

This movement started as a grassroots effort in small towns.

Phong trào này bắt đầu như một nỗ lực **cơ sở** ở các thị trấn nhỏ.

Politicians often seek grassroots support during elections.

Các chính trị gia thường tìm kiếm sự ủng hộ **cơ sở** trong các cuộc bầu cử.

Real change happens when there is a strong grassroots movement.

Thay đổi thực sự xảy ra khi có một phong trào **cơ sở** mạnh mẽ.