"grandiose" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó rất lớn, ấn tượng hoặc lộng lẫy, nhưng thường quá mức, phô trương hoặc không thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
'Grandiose' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, vừa khen vừa chê; thường chỉ ý tưởng, kế hoạch hoặc công trình bị chê là quá mức. Không nên dùng làm lời khen thông thường.
Examples
The palace had a grandiose entrance with tall pillars.
Cung điện có lối vào **hoành tráng** với những cột trụ cao.
He has grandiose plans to build the world's tallest tower.
Anh ấy có những kế hoạch **hoành tráng** để xây toà tháp cao nhất thế giới.
The final project was less grandiose than the original design.
Dự án cuối cùng không còn **hoành tráng** như thiết kế ban đầu.
Her speech sounded impressive, but some ideas were just too grandiose to be practical.
Bài phát biểu của cô ấy nghe rất ấn tượng, nhưng một số ý tưởng lại quá **hoành tráng** và không thực tế.
People often make grandiose promises during elections, but few keep them.
Người ta thường đưa ra những lời hứa **hoành tráng** trong bầu cử, nhưng ít người giữ lời.
That movie had such grandiose special effects, but the story was weak.
Bộ phim đó có kỹ xảo **hoành tráng**, nhưng cốt truyện thì yếu.