"governs" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc kiểm soát, lãnh đạo hoặc điều hành một đất nước, tổ chức hay nhóm một cách chính thức. Ngoài ra, còn có nghĩa điều chỉnh hoặc ảnh hưởng cách hoạt động hoặc quyết định của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là động từ trang trọng, chủ yếu dùng cho chính phủ, cơ quan chức năng hoặc quy định ('the law governs'). Không dùng cho các tình huống hàng ngày, mang nghĩa kiểm soát chính thức, có cấu trúc.
Examples
The president governs the country.
Tổng thống **kiểm soát** đất nước.
A committee governs the school.
Một ủy ban **quản lý** trường học.
The law governs how we pay taxes.
Luật **quy định** cách chúng tôi nộp thuế.
No one really governs that online community—it kind of runs itself.
Thực tế không ai **quản lý** cộng đồng trực tuyến đó—nó tự vận hành.
Tradition often governs what we eat during holidays.
Truyền thống thường **quyết định** chúng ta ăn gì vào ngày lễ.
Company policy governs when employees can take vacations.
Chính sách công ty **quy định** khi nào nhân viên có thể nghỉ phép.