"gouged" in Vietnamese
Definition
Dùng lực để cạy hoặc cắt bỏ một phần gì đó, thường để lại vết sâu hoặc lỗ. Trong văn nói, còn có nghĩa là bị bán quá đắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng vật lý là 'khoét', đặc biệt gặp trong 'bị khoét' hoặc 'khoét ra'. Nghĩa giá cả chỉ dùng colloquially, như 'bị chém giá'.
Examples
He gouged a hole in the wall with a metal rod.
Anh ấy dùng thanh kim loại **khoét** một lỗ trên tường.
She accidentally gouged her desk with a knife.
Cô ấy vô tình dùng dao **khoét** bàn làm việc của mình.
The sculpture was gouged during shipping and arrived damaged.
Tác phẩm điêu khắc đã bị **khoét** trong lúc vận chuyển và bị hỏng khi đến nơi.
He felt like he was gouged on the price for that concert ticket.
Anh ấy cảm thấy mình đã bị **chém giá** vé buổi hòa nhạc đó.
Part of the painting was gouged out when the frame broke.
Khi khung tranh vỡ, một phần bức tranh đã bị **khoét** ra.
My old phone had a badly gouged screen from being dropped so many times.
Màn hình điện thoại cũ của tôi bị **khoét** nặng vì rơi quá nhiều lần.