"gouge out" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ thứ gì đó bằng cách móc hoặc khoét ra một cách mạnh mẽ; thường dùng với mắt hoặc vật thể mắc kẹt sâu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gouge out' thường dùng để miêu tả hành động mạnh và dữ dội, nhất là với 'eye/eyes'. Đôi khi cũng được dùng bóng bẩy.
Examples
He tried to gouge out the old paint from the crack.
Anh ấy cố **móc ra** lớp sơn cũ khỏi vết nứt.
The dentist had to gouge out the decayed tooth.
Nha sĩ phải **móc ra** chiếc răng sâu.
They used a spoon to gouge out the seeds from the melon.
Họ dùng thìa **móc ra** hạt dưa từ quả dưa.
The villain threatened to gouge out his opponent's eye.
Tên ác nhân đe dọa sẽ **móc ra** mắt đối thủ.
She managed to gouge out a chunk of wax from the old candle.
Cô ấy đã **móc ra** một miếng sáp từ cây nến cũ.
Sometimes you have to gouge out old habits to make room for new ones.
Đôi khi bạn phải **loại bỏ** thói quen cũ để nhường chỗ cho thói quen mới.