"gorging" in Vietnamese
Definition
Ăn một lượng lớn thực phẩm một cách nhanh và tham lam, thường nhiều hơn mức bình thường hoặc lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gorging' thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang ý chê trách hoặc hài hước về việc ăn quá nhiều. Một số cụm phổ biến: 'gorging oneself', 'gorging on snacks'. Nhẹ hơn 'binging' nhưng vẫn thể hiện sự quá mức.
Examples
The kids were gorging on pizza at the party.
Lũ trẻ đang **ngấu nghiến** pizza ở bữa tiệc.
Stop gorging yourself with candies.
Đừng **ngấu nghiến** kẹo nữa.
He was gorging on popcorn during the movie.
Anh ấy đang **ngấu nghiến** bắp rang trong lúc xem phim.
After fasting all day, she ended up gorging on everything in the fridge.
Sau một ngày nhịn ăn, cô ấy đã **ngấu nghiến** mọi thứ trong tủ lạnh.
We spent the whole afternoon gorging on snacks and watching TV.
Chúng tôi đã dành cả chiều để **ngấu nghiến** đồ ăn vặt và xem TV.
Even after dinner, he couldn’t resist gorging on dessert.
Ngay cả sau bữa tối, anh ấy vẫn không thể cưỡng lại việc **ngấu nghiến** món tráng miệng.