아무 단어나 입력하세요!

"goosebumps" in Vietnamese

nổi da gà

Definition

Khi bạn lạnh, sợ hãi hoặc cảm động mạnh, trên da xuất hiện những nốt nhỏ; đó là nổi da gà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng cụm 'nổi da gà', kết hợp với động từ 'bị', 'cảm thấy', không phải là bệnh lý mà là phản ứng khi lạnh hoặc cảm xúc mạnh.

Examples

I get goosebumps when I hear this song.

Nghe bài hát này làm tôi **nổi da gà**.

Cold wind can give you goosebumps.

Gió lạnh có thể làm bạn **nổi da gà**.

Her scary story gave everyone goosebumps.

Câu chuyện rùng rợn của cô ấy làm mọi người **nổi da gà**.

Every time I step on stage, I get goosebumps.

Mỗi lần bước lên sân khấu, tôi lại **nổi da gà**.

That movie ending gave me serious goosebumps.

Phần kết của bộ phim đó làm tôi **nổi da gà** thật sự.

The national anthem always gives me goosebumps at the stadium.

Bất cứ khi nào nghe quốc ca ở sân vận động, tôi đều **nổi da gà**.