"goodness gracious" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc sốc một cách lịch sự, nhẹ nhàng. Thường dùng khi thấy điều gì bất ngờ hoặc khó tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này khá xưa và lịch sự, người trẻ ít dùng. Thường thấy khi ai đó ngạc nhiên nhẹ hoặc sốc nhẹ. Không dùng trong văn bản rất nghiêm túc.
Examples
Goodness gracious, you scared me!
**Trời ơi**, bạn làm tôi hết hồn!
Goodness gracious, it's already 10 o'clock.
**Trời ơi**, đã 10 giờ rồi.
Goodness gracious, look at all this mess.
**Trời ơi**, nhìn cái mớ bừa bộn này đi.
Goodness gracious, I didn't expect so many people at the party.
**Trời ơi**, tôi không ngờ có nhiều người ở bữa tiệc vậy.
Goodness gracious, you finished all the cake already?
**Trời ơi**, cậu đã ăn hết bánh rồi à?
Goodness gracious! Where did you find that old photo?
**Trời ơi!** Bạn tìm đâu ra tấm ảnh cũ này vậy?