아무 단어나 입력하세요!

"good life" in Vietnamese

cuộc sống tốt đẹpđời sống sung túc

Definition

Trạng thái sống mà ai đó cảm thấy thoải mái, hạnh phúc và ít lo lắng, thường có đầy đủ về tiền bạc, mối quan hệ và sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng thân mật, chủ yếu mang nghĩa tích cực, nói về lối sống lý tưởng hoặc mong ước. Hay gặp trong câu như 'sống cuộc sống tốt đẹp', nhấn mạnh sự hưởng thụ, không căng thẳng.

Examples

Many people dream of a good life with a nice home and family.

Nhiều người mơ về một **cuộc sống tốt đẹp** với ngôi nhà đẹp và gia đình hạnh phúc.

He worked hard all his life to have a good life.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ suốt đời để có được một **cuộc sống tốt đẹp**.

Everyone wants to live the good life.

Ai cũng muốn sống một **cuộc sống tốt đẹp**.

Now that she's retired, she's really enjoying the good life.

Bây giờ đã nghỉ hưu, cô ấy thực sự đang tận hưởng **cuộc sống tốt đẹp**.

They travel a lot and always post photos of their good life on social media.

Họ đi du lịch nhiều và luôn đăng ảnh **cuộc sống tốt đẹp** của mình lên mạng xã hội.

Sometimes it's the simple things that make up a good life—like friends and laughter.

Đôi khi những điều đơn giản như bạn bè và tiếng cười lại tạo nên một **cuộc sống tốt đẹp**.