"good boy" in Vietnamese
cậu bé ngoan
Definition
Cụm từ này dùng để khen ngợi hoặc cổ vũ các bé trai hoặc vật nuôi đực (nhất là chó) khi chúng cư xử tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với trẻ em trai hoặc chó đực. Hiếm khi dùng cho người lớn. Phiên bản nữ là ‘cậu bé ngoan’, ‘cô bé ngoan’.
Examples
Max, sit! Good boy!
Max, ngồi nào! **Cậu bé ngoan**!
You were a good boy at the doctor today.
Hôm nay con đã là một **cậu bé ngoan** ở phòng khám.
Here's a treat for being such a good boy.
Đây là quà thưởng vì con là một **cậu bé ngoan**.
Who's a good boy? You are!
Ai là **cậu bé ngoan** nào? Con đấy!
After his bath, they told Toby, "Good boy!"
Sau khi tắm xong, họ nói với Toby: "**Cậu bé ngoan**!"
My mom hugged me and said I was always her good boy.
Mẹ tôi ôm tôi và nói tôi luôn là **cậu bé ngoan** của mẹ.