아무 단어나 입력하세요!

"golden years" in Vietnamese

tuổi vàngnhững năm tháng vàng

Definition

Khoảng thời gian sau khi nghỉ hưu, khi mọi người thường có thể thư giãn và tận hưởng cuộc sống hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý tích cực, kết hợp với các động từ như 'enjoy', 'spend', 'look forward to' để nói về tuổi già sau khi nghỉ hưu.

Examples

Many people travel during their golden years.

Nhiều người đi du lịch vào **tuổi vàng** của họ.

They saved money to enjoy their golden years.

Họ tiết kiệm tiền để tận hưởng **tuổi vàng** của mình.

My grandparents are relaxing in their golden years.

Ông bà tôi đang thư giãn trong **tuổi vàng** của họ.

After retiring, she embraced her golden years by volunteering at the library.

Sau khi nghỉ hưu, cô ấy đã tận hưởng **tuổi vàng** của mình bằng cách tình nguyện ở thư viện.

They look forward to spending their golden years by the beach.

Họ mong đợi được trải qua **tuổi vàng** bên bờ biển.

For many, the golden years are a chance to reconnect with family and old friends.

Với nhiều người, **tuổi vàng** là cơ hội để gắn kết lại với gia đình và bạn bè cũ.