아무 단어나 입력하세요!

"golden handcuffs" in Vietnamese

còng tay vàngđãi ngộ hấp dẫn giữ chân

Definition

Cụm từ này chỉ những đãi ngộ tài chính đặc biệt khiến người ta khó rời bỏ công việc dù muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công ty, nhằm ám chỉ đãi ngộ như lương cao, thưởng, cổ phiếu… khiến nhân viên ngần ngại thôi việc. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cam chịu.

Examples

She stayed at the company for years because of the golden handcuffs.

Cô ấy ở lại công ty suốt nhiều năm vì **còng tay vàng**.

Many people have trouble leaving jobs because of golden handcuffs.

Nhiều người khó rời bỏ công việc vì **còng tay vàng**.

The bonus acted as golden handcuffs to keep him at the company.

Khoản thưởng được xem như **còng tay vàng** giữ anh ấy ở lại công ty.

"I want to quit, but these golden handcuffs are hard to break," he sighed.

"Tôi muốn nghỉ việc nhưng **còng tay vàng** này khó gỡ quá," anh thở dài.

For a lot of top executives, golden handcuffs are part of the deal.

Với nhiều lãnh đạo cấp cao, **còng tay vàng** là một phần trong thỏa thuận.

He joked that the golden handcuffs were shiny, but still a kind of trap.

Anh đùa rằng **còng tay vàng** bóng bẩy nhưng cũng chỉ là cái bẫy mà thôi.