아무 단어나 입력하세요!

"golden age" in Vietnamese

thời kỳ hoàng kim

Definition

Khoảng thời gian hạnh phúc, thành công, hoặc yên bình nhất; thường được xem là giai đoạn rực rỡ nhất trong lịch sử hoặc cuộc đời ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các giai đoạn lịch sử, nghệ thuật, hoặc cá nhân. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn học. Ví dụ: 'thời kỳ hoàng kim của điện ảnh', 'thời kỳ hoàng kim trong sự nghiệp'.

Examples

Ancient Greece was the golden age of philosophy.

Hy Lạp cổ đại là **thời kỳ hoàng kim** của triết học.

Many people see childhood as a golden age of life.

Nhiều người xem tuổi thơ là **thời kỳ hoàng kim** của cuộc đời.

The 1990s were the golden age of video games.

Những năm 1990 là **thời kỳ hoàng kim** của trò chơi điện tử.

Some say we're living in a new golden age of TV shows right now.

Có người cho rằng chúng ta đang sống trong **thời kỳ hoàng kim** mới của các chương trình truyền hình.

His career hit its golden age in his thirties.

Sự nghiệp của anh ấy đạt **thời kỳ hoàng kim** vào những năm ba mươi tuổi.

There's a nostalgia for the golden age of jazz, when music seemed magical.

Nhiều người cảm thấy hoài niệm về **thời kỳ hoàng kim** của nhạc jazz, khi âm nhạc dường như thật kỳ diệu.