"going strong" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nói về một người hay vật vẫn còn hoạt động tốt, thành công hoặc khỏe mạnh suốt một thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, cho mối quan hệ, công việc, sức khỏe lâu dài. Không dùng để chỉ mức độ mạnh hoặc to, mà để nói về sự kiên trì, bền vững.
Examples
After fifty years of marriage, their love is still going strong.
Sau năm mươi năm kết hôn, tình yêu của họ vẫn **vẫn phát triển mạnh**.
The company is going strong after a difficult year.
Sau một năm khó khăn, công ty vẫn **vẫn bền bỉ**.
My grandmother is ninety and still going strong.
Bà tôi đã chín mươi tuổi và vẫn **vẫn khỏe mạnh**.
Don't worry, this old car is still going strong!
Đừng lo, chiếc xe cũ này vẫn **vẫn chạy tốt**!
The cafe opened 20 years ago and it's still going strong—always full of customers.
Quán cà phê mở cách đây 20 năm và đến giờ vẫn **vẫn phát triển mạnh**—lúc nào cũng đông khách.
He battled cancer and is now going strong again.
Anh ấy đã chiến đấu với ung thư và giờ lại **vẫn khỏe mạnh**.