아무 단어나 입력하세요!

"going my way" in Vietnamese

đi cùng đường với tôiđi cùng hướng với tôi

Definition

Một cách lịch sự để hỏi ai đó có đi cùng hướng với mình không, thường dùng khi muốn đi chung xe hoặc đi bộ cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về việc đi đường, không dùng cho nghĩa trừu tượng hay mục tiêu.

Examples

Are you going my way?

Bạn có **đi cùng đường với tôi** không?

If you're going my way, we can share a taxi.

Nếu bạn **đi cùng đường với tôi**, chúng ta có thể đi chung taxi.

Let me know if you're going my way after the meeting.

Báo mình nếu bạn **đi cùng hướng với mình** sau cuộc họp nhé.

Hey, are you going my way? I can drop you off.

Này, bạn **đi cùng đường với mình** không? Mình có thể cho bạn đi nhờ.

We ended up chatting because we realized we were going the same way.

Chúng tôi đã nói chuyện vì phát hiện ra mình **đi cùng hướng**.

If you're going my way, hop in!

Nếu bạn **đi cùng hướng với tôi** thì lên xe nhé!