아무 단어나 입력하세요!

"goddaughters" in Vietnamese

con gái đỡ đầu

Definition

Con gái đỡ đầu là những bé gái hoặc phụ nữ mà ai đó đã nhận trách nhiệm đặc biệt về mặt tôn giáo, thường qua nghi lễ rửa tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo. Dùng 'con gái đỡ đầu' khi nói tới nhiều người. Tương ứng nam là 'con trai đỡ đầu'.

Examples

Both of my goddaughters live in different cities.

Cả hai **con gái đỡ đầu** của tôi sống ở hai thành phố khác nhau.

I bought presents for my goddaughters on their birthdays.

Tôi đã mua quà cho các **con gái đỡ đầu** của mình vào ngày sinh nhật của họ.

Her three goddaughters came to visit last weekend.

Ba **con gái đỡ đầu** của cô ấy đã đến thăm vào cuối tuần trước.

My goddaughters always send me a sweet message on holidays.

Các **con gái đỡ đầu** của tôi luôn gửi cho tôi những lời nhắn dễ thương vào dịp lễ.

It's not easy to keep up with all my goddaughters, but I try my best.

Không dễ để giữ liên lạc với tất cả các **con gái đỡ đầu** của tôi, nhưng tôi luôn cố gắng.

At the wedding, my goddaughters surprised me by singing a song together.

Tại đám cưới, các **con gái đỡ đầu** của tôi đã khiến tôi bất ngờ khi cùng nhau hát một bài.