"goalpost" in Vietnamese
Definition
Một trong hai cột đứng thẳng ở mỗi đầu sân bóng đá, bóng bầu dục để tạo thành khung thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh thể thao. Thành ngữ tiếng Anh 'move the goalposts' nghĩa là thay đổi luật giữa chừng một cách không công bằng. Có thể dùng số ít hoặc số nhiều tuỳ ngữ cảnh.
Examples
The ball hit the goalpost and bounced away.
Bóng đập vào **cột gôn** và nảy ra ngoài.
He painted the goalposts white before the game.
Anh ấy đã sơn **cột gôn** màu trắng trước trận đấu.
The goalposts are at each end of the field.
Các **cột gôn** nằm ở mỗi đầu sân.
After missing by just a few inches, the ball ricocheted off the goalpost.
Sau khi chỉ lỡ vài inch, bóng bật ra từ **cột gôn**.
They moved the goalposts to make the game fair for both teams.
Họ đã di chuyển **cột gôn** để trận đấu công bằng cho cả hai đội.
The coach was upset because the referee wouldn't fix the crooked goalpost.
Huấn luyện viên bực vì trọng tài không chịu sửa **cột gôn** bị lệch.