아무 단어나 입력하세요!

"goalies" in Vietnamese

thủ môn

Definition

Trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu, đây là những cầu thủ chuyên bảo vệ khung thành và ngăn đối phương ghi bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng trong nói chuyện về thể thao. Chính thức hơn là 'thủ môn' (bóng đá) hoặc 'thủ thành' (khúc côn cầu). Không dùng cho bóng bầu dục kiểu Mỹ.

Examples

There are two goalies in a soccer match, one for each team.

Trong một trận bóng đá có hai **thủ môn**, mỗi đội một người.

The goalies wear different shirts from the other players.

Các **thủ môn** mặc áo khác với các cầu thủ còn lại.

The coach gave tips to the young goalies.

Huấn luyện viên đã đưa ra lời khuyên cho các **thủ môn** trẻ.

Our goalies made some incredible saves in the final last night.

Các **thủ môn** của chúng ta đã có những pha cứu thua tuyệt vời trong trận chung kết tối qua.

It's not easy being one of the goalies—there's a lot of pressure!

Là một trong những **thủ môn** không hề dễ—rất nhiều áp lực!

During practice, all the goalies took turns stopping penalty shots.

Trong buổi tập, tất cả **thủ môn** lần lượt chặn các cú sút phạt đền.