아무 단어나 입력하세요!

"go without" in Vietnamese

thiếukhông có

Definition

Không có hoặc không sử dụng được thứ mình muốn hoặc cần, thường là vì không có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

'go without' thường dùng khi nói về những thứ thiết yếu hay tiện nghi mà buộc phải chịu thiếu. Hay đi với 'have to go without', 'can go without'. Khác sắc thái với 'do without'.

Examples

We had to go without electricity for two days.

Chúng tôi phải **thiếu** điện trong hai ngày.

Some children go without breakfast every morning.

Một số trẻ em mỗi sáng đều **thiếu** bữa sáng.

I can't go without my phone for a whole day.

Tôi không thể **thiếu** điện thoại cả ngày được.

We all had to go without internet during the storm last night.

Tối qua trong cơn bão, mọi người đều phải **thiếu** mạng internet.

If you forget your wallet, you'll have to go without coffee today.

Nếu bạn quên ví, hôm nay sẽ phải **thiếu** cà phê thôi.

Sometimes you just have to go without things you want.

Đôi khi bạn chỉ cần **thiếu** những thứ mình muốn.