"go with the tide" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận diễn biến sự việc hoặc làm như đa số mà không chống lại hay cố thay đổi điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc khuyên ai đó nên chấp nhận thay vì chống lại. 'go with the tide' nhấn mạnh việc thuận theo thay đổi lớn hơn, không cố cưỡng lại.
Examples
Sometimes it's easier to go with the tide than to argue.
Đôi khi **thuận theo dòng chảy** sẽ dễ hơn là tranh luận.
He decided to go with the tide at his new job.
Anh ấy quyết định **thuận theo dòng chảy** ở chỗ làm mới.
Many people just go with the tide when rules change.
Nhiều người chỉ **làm theo số đông** khi có thay đổi luật lệ.
If everyone wants pizza, I’ll just go with the tide.
Nếu mọi người đều muốn ăn pizza thì tôi cũng **thuận theo dòng chảy** thôi.
You can’t always go with the tide if you want to make a difference.
Nếu muốn tạo sự khác biệt, bạn không thể lúc nào cũng **thuận theo dòng chảy**.
After a while, she stopped fighting and learned to go with the tide.
Sau một thời gian, cô ấy ngừng chống đối và học cách **thuận theo dòng chảy**.