아무 단어나 입력하세요!

"go up to" in Vietnamese

đến gầntiến lại gần

Definition

Tiếp cận ai đó hoặc thứ gì đó, thường để nói chuyện hoặc tương tác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật. Nếu 'go up to someone' có nghĩa là đến gần ai để bắt chuyện. Đừng nhầm với 'go up' (tăng lên hoặc đi lên mà không có 'to').

Examples

I saw her go up to the teacher after class.

Tôi thấy cô ấy **đến gần** giáo viên sau buổi học.

You can go up to the counter to ask for help.

Bạn có thể **đến gần** quầy để hỏi giúp đỡ.

He was too shy to go up to her.

Anh ấy quá ngại nên không dám **đến gần** cô ấy.

Just go up to him and say hello!

Cứ **đến gần** anh ấy rồi chào đi!

People sometimes feel nervous to go up to a stranger.

Mọi người đôi khi cảm thấy lo lắng khi **đến gần** người lạ.

Did you really go up to the celebrity and ask for a photo?

Bạn thực sự đã **đến gần** người nổi tiếng và xin chụp ảnh sao?